📖 Help / Hướng dẫn 📊 Mud Log View & Analysis 🔻 Mud Gas Ratio Analysis (With AI) 📈 Histogram Best Fit ⚙️ Monte Carlo Simulation (With AI)

📖 Hướng dẫn sử dụng (User Guide - Sử dụng nội bộ & thử nghiệm - Cập nhật 2026)

Dưới đây là hướng dẫn sử dụng 4 module phân tích và xử lý dữ liệu địa vật lý giếng khoan của hệ thống.

📊 1. Tab Mud Log View & Analysis (Hiển thị & Phân tích đường cong Log) — ⚠️Toàn bộ dữ liệu nằm trên máy người dùng thuộc Web Browser History

Module này là môi trường làm việc để quản lý dữ liệu giếng khoan, nạp các file log số liệu (.las, .txt, .csv, .dat), thiết lập các track hiển thị đường cong/shading địa tầng và phân tích nhanh mẫu khí mud gas trực tiếp theo từng độ sâu. Module gồm 3 sub-tab chính: View Setup, Logs View, và Pressure Point Analysis.

🖼️ Hình 1: Minh họa giao diện Logs View & Popup Mud Gas Analysis tại điểm đo
Logs View and Mud Gas Analysis Example

1.1. Quản lý Cây thư mục (Project Tree) & Sao lưu (Backup/Restore)

1.2. Thiết lập hiển thị (Subtab View Setup)

1.3. Xem đường cong Log (Subtab Logs View)

1.4. Phân tích Mud Gas & Tích hợp AI tại điểm đo (Gas Analysis Popup)

1.5. Phân tích Áp suất điểm (Subtab Pressure Point Analysis — MDT / RFT / FMT / XPT)

Sub-tab này dùng để nhập các điểm đo áp suất vỉa (Formation Pressure) từ các phương pháp như MDT, RFT, FMT, XPT; tính gradient, mật độ tương đương, xác định loại lưu thể (Gas / Oil / Water) và tự động dò tìm các mặt tiếp xúc lưu thể (GOC, OWC, GWC...) theo từng cặp Domain + Zone.

🖼️ Hình 2: Minh họa kết quả phân tích Pressure vs Depth Profile (Trend & Contacts theo Domain + Zone)
Pressure Point Analysis - Trend Line & Contacts
💡 Mẹo thao tác nhanh (Pressure):

• Click vào item trong bảng "Trend Line & Gradient" hoặc "Point Markers" ở khung bên phải để mở nhanh hộp thoại Style & Colors cho đúng đối tượng đó.
• Trên biểu đồ Pressure vs Depth, click vào đường trend hoặc điểm marker để mở Style & Colors cho đối tượng đó.
• Undo (Ctrl+Z): Hoàn tác tối đa 30 thao tác gần nhất.
• Điểm nào không dùng tính trend → bỏ tick Used, điểm sẽ bị khoanh tròn ngoài để nhắc nhở.

🛢️ 2. Tab Mud Gas Ratio Analysis (Phân tích tỷ số khí bùn)

Tab này giúp quản lý bảng số liệu sắc ký khí bùn tập trung, vẽ biểu đồ Pixler & Gas Triangle tự động và tích hợp AI để phân tích loại lưu thể mỏ.

🖼️ Hình 3: Minh họa biểu đồ Gas Triangle và Pixler Ratio
Gas Triangle and Pixler Ratio Diagram
🖼️ Hình 4: Minh họa kết quả nhận xét từ Chuyên gia AI
AI Gas Ratio Analysis Result

📈 3. Tab Histogram Best Fit (Phân tích phân bố dữ liệu)

Tab này giúp tải dữ liệu thô lên, tự động vẽ biểu đồ Histogram và tìm ra hàm phân bố xác suất (Distribution curve) nào "khớp" (fit) nhất với dữ liệu đó.

🖼️ Hình 5: Minh họa kết quả phân tích phân bố xác suất và lọc dữ liệu (Best Fit)
Best Fit Result Example
💡 Mẹo nhỏ thao tác:

Ở tab Best Fit, mọi thao tác đổi tên cột, điều chỉnh khung Min/Max, hoặc thay đổi số Bins ở bảng điều khiển nhỏ phía trên mỗi biểu đồ sẽ làm biểu đồ tự động vẽ lại và cập nhật ngay lập tức. Không cần phải kéo lên trên cùng bấm nút "Build Histogram" lại từ đầu!

🎲 4. Tab Monte Carlo Simulation (Mô phỏng Monte Carlo)

Tab này giúp tính toán HIIP (Hydrocarbon Initially In Place) dựa trên phương pháp mô phỏng xác suất đa biến số.

🖼️ Hình 6: Minh họa kết quả tính toán HIIP từ mô phỏng Monte Carlo
Monte Carlo HIIP Result Example
8.2.34